nội hạch
Định nghĩa
Danh từ:
- Trong sinh học và y học: "nội hạch" chỉ phần bên trong một hạch (như hạch bạch huyết, hạch thần kinh) hoặc cấu trúc nằm trong một hạch.
- Trong vật lý học: "nội hạch" (từ tiếng Pháp intranucléaire) mô tả vị trí hoặc hiện tượng xảy ra bên trong nhân nguyên tử.
Tính từ:
- Thuộc về bên trong hạch: Dùng để chỉ các quá trình, cấu trúc hoặc thành phần tồn tại hoặc diễn ra trong lòng hạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Các tế bào nội hạch đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch. (Các tế bào nằm trong hạch bạch huyết tham gia vào việc chống lại bệnh tật.)
- Nghiên cứu về nội hạch nguyên tử giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc vật chất. (Việc tìm hiểu bên trong nhân nguyên tử hỗ trợ khám phá các hạt cơ bản.)
Tính từ:
- Quá trình nội hạch diễn ra ở cấp độ vi mô. (Các hoạt động bên trong hạch xảy ra ở kích thước rất nhỏ.)
- Phân tích nội hạch cho thấy sự thay đổi về thành phần hóa học. (Kiểm tra bên trong hạch phát hiện ra biến đổi về chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nội hạch bạch huyết": phần bên trong của hạch bạch huyết, nơi diễn ra quá trình lọc và sản xuất tế bào miễn dịch.
- Sự viêm nhiễm ở nội hạch bạch huyết có thể gây sưng đau. (Tình trạng viêm bên trong hạch bạch huyết dẫn đến triệu chứng sưng và đau.)
"nội hạch thần kinh": cấu trúc bên trong hạch thần kinh, liên quan đến dẫn truyền tín hiệu.
- Tổn thương nội hạch thần kinh ảnh hưởng đến chức năng vận động. (Hư hại bên trong hạch thần kinh làm suy giảm khả năng cử động.)
Biến thể và từ gần giống
Hạch (danh từ): cơ quan hoặc cấu trúc hình tròn nhỏ trong cơ thể (như hạch bạch huyết) hoặc đơn vị cơ bản trong vật lý hạt nhân.
- Hạch bạch huyết giúp lọc vi khuẩn. (Cơ quan này loại bỏ vi sinh vật gây bệnh.)
Ngoại hạch (tính từ): thuộc về bên ngoài hạch — trái nghĩa với nội hạch.
- Vùng ngoại hạch chứa các mô liên kết. (Phần bên ngoài hạch có các mô nâng đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Trong hạch: chỉ vị trí bên trong hạch.
- Nội nhân (trong vật lý): liên quan đến bên trong nhân nguyên tử.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nội hạch" trong tiếng Việt.